Chuyển đổi acre-feet/ngày sang yard khối/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi acre-feet/ngày [ac*ft/d] sang đơn vị yard khối/phút [cubic yard/minute]
acre-feet/ngày
Định nghĩa: acre-feet/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/ngày bằng 0.0142764673 mét khối/giây.
yard khối/phút
Định nghĩa: yard khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối/phút bằng 0.012742581 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi acre-feet/ngày sang yard khối/phút
| acre-feet/ngày [ac*ft/d] | yard khối/phút [cubic yard/minute] |
|---|---|
| 0.01 acre-feet/ngày | 0.0112 yard khối/phút |
| 0.10 acre-feet/ngày | 0.1120 yard khối/phút |
| 1 acre-feet/ngày | 1.12 yard khối/phút |
| 2 acre-feet/ngày | 2.24 yard khối/phút |
| 3 acre-feet/ngày | 3.36 yard khối/phút |
| 5 acre-feet/ngày | 5.60 yard khối/phút |
| 10 acre-feet/ngày | 11.20 yard khối/phút |
| 20 acre-feet/ngày | 22.41 yard khối/phút |
| 50 acre-feet/ngày | 56.02 yard khối/phút |
| 100 acre-feet/ngày | 112.04 yard khối/phút |
| 1000 acre-feet/ngày | 1120 yard khối/phút |
Cách chuyển đổi acre-feet/ngày sang yard khối/phút
1 acre-feet/ngày = 1.12 yard khối/phút
1 yard khối/phút = 0.892558 acre-feet/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 acre-feet/ngày sang yard khối/phút:
15 acre-feet/ngày = 15 × 1.12 yard khối/phút = 16.81 yard khối/phút