Chuyển đổi acre-feet/ngày sang gallon (Mỹ)/giờ

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi acre-feet/ngày [ac*ft/d] sang đơn vị gallon (Mỹ)/giờ [gal (US)/h]
acre-feet/ngày [ac*ft/d]
gallon (Mỹ)/giờ [gal (US)/h]

acre-feet/ngày

Định nghĩa: acre-feet/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/ngày bằng 0.0142764673 mét khối/giây.

gallon (Mỹ)/giờ

Định nghĩa: gallon (Mỹ)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/giờ bằng 1.0515032733333e-6 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi acre-feet/ngày sang gallon (Mỹ)/giờ

acre-feet/ngày [ac*ft/d] gallon (Mỹ)/giờ [gal (US)/h]
0.01 acre-feet/ngày 135.77 gallon (Mỹ)/giờ
0.10 acre-feet/ngày 1358 gallon (Mỹ)/giờ
1 acre-feet/ngày 13577 gallon (Mỹ)/giờ
2 acre-feet/ngày 27154 gallon (Mỹ)/giờ
3 acre-feet/ngày 40732 gallon (Mỹ)/giờ
5 acre-feet/ngày 67886 gallon (Mỹ)/giờ
10 acre-feet/ngày 135772 gallon (Mỹ)/giờ
20 acre-feet/ngày 271544 gallon (Mỹ)/giờ
50 acre-feet/ngày 678860 gallon (Mỹ)/giờ
100 acre-feet/ngày 1357720 gallon (Mỹ)/giờ
1000 acre-feet/ngày 13577197 gallon (Mỹ)/giờ

Cách chuyển đổi acre-feet/ngày sang gallon (Mỹ)/giờ

1 acre-feet/ngày = 13577 gallon (Mỹ)/giờ

1 gallon (Mỹ)/giờ = 0.000074 acre-feet/ngày

Ví dụ

Chuyển đổi 15 acre-feet/ngày sang gallon (Mỹ)/giờ:
15 acre-feet/ngày = 15 × 13577 gallon (Mỹ)/giờ = 203658 gallon (Mỹ)/giờ

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi acre-feet/ngày sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.