Chuyển đổi acre-feet/ngày sang feet/giờ

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi acre-feet/ngày [ac*ft/d] sang đơn vị feet/giờ [foot/hour]
acre-feet/ngày [ac*ft/d]
feet/giờ [foot/hour]

acre-feet/ngày

Định nghĩa: acre-feet/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/ngày bằng 0.0142764673 mét khối/giây.

feet/giờ

Định nghĩa: feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet/giờ bằng 0.0007865791 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi acre-feet/ngày sang feet/giờ

acre-feet/ngày [ac*ft/d] feet/giờ [foot/hour]
0.01 acre-feet/ngày 0.1815 feet/giờ
0.10 acre-feet/ngày 1.82 feet/giờ
1 acre-feet/ngày 18.15 feet/giờ
2 acre-feet/ngày 36.30 feet/giờ
3 acre-feet/ngày 54.45 feet/giờ
5 acre-feet/ngày 90.75 feet/giờ
10 acre-feet/ngày 181.50 feet/giờ
20 acre-feet/ngày 363.00 feet/giờ
50 acre-feet/ngày 907.50 feet/giờ
100 acre-feet/ngày 1815 feet/giờ
1000 acre-feet/ngày 18150 feet/giờ

Cách chuyển đổi acre-feet/ngày sang feet/giờ

1 acre-feet/ngày = 18.15 feet/giờ

1 feet/giờ = 0.055096 acre-feet/ngày

Ví dụ

Chuyển đổi 15 acre-feet/ngày sang feet/giờ:
15 acre-feet/ngày = 15 × 18.15 feet/giờ = 272.25 feet/giờ

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi acre-feet/ngày sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.