Chuyển đổi acre-feet/ngày sang gallon (Anh)/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi acre-feet/ngày [ac*ft/d] sang đơn vị gallon (Anh)/ngày [gal (UK)/d]
acre-feet/ngày
Định nghĩa: acre-feet/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/ngày bằng 0.0142764673 mét khối/giây.
gallon (Anh)/ngày
Định nghĩa: gallon (Anh)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/ngày bằng 5.2616782407407e-8 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi acre-feet/ngày sang gallon (Anh)/ngày
| acre-feet/ngày [ac*ft/d] | gallon (Anh)/ngày [gal (UK)/d] |
|---|---|
| 0.01 acre-feet/ngày | 2713 gallon (Anh)/ngày |
| 0.10 acre-feet/ngày | 27133 gallon (Anh)/ngày |
| 1 acre-feet/ngày | 271329 gallon (Anh)/ngày |
| 2 acre-feet/ngày | 542658 gallon (Anh)/ngày |
| 3 acre-feet/ngày | 813987 gallon (Anh)/ngày |
| 5 acre-feet/ngày | 1356646 gallon (Anh)/ngày |
| 10 acre-feet/ngày | 2713292 gallon (Anh)/ngày |
| 20 acre-feet/ngày | 5426583 gallon (Anh)/ngày |
| 50 acre-feet/ngày | 13566458 gallon (Anh)/ngày |
| 100 acre-feet/ngày | 27132916 gallon (Anh)/ngày |
| 1000 acre-feet/ngày | 271329159 gallon (Anh)/ngày |
Cách chuyển đổi acre-feet/ngày sang gallon (Anh)/ngày
1 acre-feet/ngày = 271329 gallon (Anh)/ngày
1 gallon (Anh)/ngày = 0.000004 acre-feet/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 acre-feet/ngày sang gallon (Anh)/ngày:
15 acre-feet/ngày = 15 × 271329 gallon (Anh)/ngày = 4069937 gallon (Anh)/ngày