Chuyển đổi acre-feet/ngày sang inch khối/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi acre-feet/ngày [ac*ft/d] sang đơn vị inch khối/phút [in^3/min]
acre-feet/ngày
Định nghĩa: acre-feet/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/ngày bằng 0.0142764673 mét khối/giây.
inch khối/phút
Định nghĩa: inch khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/phút bằng 2.7311773333333e-7 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi acre-feet/ngày sang inch khối/phút
| acre-feet/ngày [ac*ft/d] | inch khối/phút [in^3/min] |
|---|---|
| 0.01 acre-feet/ngày | 522.72 inch khối/phút |
| 0.10 acre-feet/ngày | 5227 inch khối/phút |
| 1 acre-feet/ngày | 52272 inch khối/phút |
| 2 acre-feet/ngày | 104544 inch khối/phút |
| 3 acre-feet/ngày | 156817 inch khối/phút |
| 5 acre-feet/ngày | 261361 inch khối/phút |
| 10 acre-feet/ngày | 522722 inch khối/phút |
| 20 acre-feet/ngày | 1045444 inch khối/phút |
| 50 acre-feet/ngày | 2613610 inch khối/phút |
| 100 acre-feet/ngày | 5227221 inch khối/phút |
| 1000 acre-feet/ngày | 52272209 inch khối/phút |
Cách chuyển đổi acre-feet/ngày sang inch khối/phút
1 acre-feet/ngày = 52272 inch khối/phút
1 inch khối/phút = 0.000019 acre-feet/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 acre-feet/ngày sang inch khối/phút:
15 acre-feet/ngày = 15 × 52272 inch khối/phút = 784083 inch khối/phút