Chuyển đổi acre-feet/ngày sang mét khối/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi acre-feet/ngày [ac*ft/d] sang đơn vị mét khối/ngày [m^3/d]
acre-feet/ngày
Định nghĩa: acre-feet/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/ngày bằng 0.0142764673 mét khối/giây.
mét khối/ngày
Định nghĩa: mét khối/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mét khối/ngày bằng 1.15741e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi acre-feet/ngày sang mét khối/ngày
| acre-feet/ngày [ac*ft/d] | mét khối/ngày [m^3/d] |
|---|---|
| 0.01 acre-feet/ngày | 12.33 mét khối/ngày |
| 0.10 acre-feet/ngày | 123.35 mét khối/ngày |
| 1 acre-feet/ngày | 1233 mét khối/ngày |
| 2 acre-feet/ngày | 2467 mét khối/ngày |
| 3 acre-feet/ngày | 3700 mét khối/ngày |
| 5 acre-feet/ngày | 6167 mét khối/ngày |
| 10 acre-feet/ngày | 12335 mét khối/ngày |
| 20 acre-feet/ngày | 24670 mét khối/ngày |
| 50 acre-feet/ngày | 61674 mét khối/ngày |
| 100 acre-feet/ngày | 123348 mét khối/ngày |
| 1000 acre-feet/ngày | 1233484 mét khối/ngày |
Cách chuyển đổi acre-feet/ngày sang mét khối/ngày
1 acre-feet/ngày = 1233 mét khối/ngày
1 mét khối/ngày = 0.000811 acre-feet/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 acre-feet/ngày sang mét khối/ngày:
15 acre-feet/ngày = 15 × 1233 mét khối/ngày = 18502 mét khối/ngày