Chuyển đổi acre-feet/ngày sang gallon (Anh)/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi acre-feet/ngày [ac*ft/d] sang đơn vị gallon (Anh)/giờ [gal (UK)/h]
acre-feet/ngày
Định nghĩa: acre-feet/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/ngày bằng 0.0142764673 mét khối/giây.
gallon (Anh)/giờ
Định nghĩa: gallon (Anh)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/giờ bằng 1.2628027777778e-6 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi acre-feet/ngày sang gallon (Anh)/giờ
| acre-feet/ngày [ac*ft/d] | gallon (Anh)/giờ [gal (UK)/h] |
|---|---|
| 0.01 acre-feet/ngày | 113.05 gallon (Anh)/giờ |
| 0.10 acre-feet/ngày | 1131 gallon (Anh)/giờ |
| 1 acre-feet/ngày | 11305 gallon (Anh)/giờ |
| 2 acre-feet/ngày | 22611 gallon (Anh)/giờ |
| 3 acre-feet/ngày | 33916 gallon (Anh)/giờ |
| 5 acre-feet/ngày | 56527 gallon (Anh)/giờ |
| 10 acre-feet/ngày | 113054 gallon (Anh)/giờ |
| 20 acre-feet/ngày | 226108 gallon (Anh)/giờ |
| 50 acre-feet/ngày | 565269 gallon (Anh)/giờ |
| 100 acre-feet/ngày | 1130538 gallon (Anh)/giờ |
| 1000 acre-feet/ngày | 11305382 gallon (Anh)/giờ |
Cách chuyển đổi acre-feet/ngày sang gallon (Anh)/giờ
1 acre-feet/ngày = 11305 gallon (Anh)/giờ
1 gallon (Anh)/giờ = 0.000088 acre-feet/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 acre-feet/ngày sang gallon (Anh)/giờ:
15 acre-feet/ngày = 15 × 11305 gallon (Anh)/giờ = 169581 gallon (Anh)/giờ