Chuyển đổi acre-feet/ngày sang mét khối/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi acre-feet/ngày [ac*ft/d] sang đơn vị mét khối/giờ [m^3/h]
acre-feet/ngày
Định nghĩa: acre-feet/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/ngày bằng 0.0142764673 mét khối/giây.
mét khối/giờ
Định nghĩa: mét khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mét khối/giờ bằng 0.0002777778 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi acre-feet/ngày sang mét khối/giờ
| acre-feet/ngày [ac*ft/d] | mét khối/giờ [m^3/h] |
|---|---|
| 0.01 acre-feet/ngày | 0.5140 mét khối/giờ |
| 0.10 acre-feet/ngày | 5.14 mét khối/giờ |
| 1 acre-feet/ngày | 51.40 mét khối/giờ |
| 2 acre-feet/ngày | 102.79 mét khối/giờ |
| 3 acre-feet/ngày | 154.19 mét khối/giờ |
| 5 acre-feet/ngày | 256.98 mét khối/giờ |
| 10 acre-feet/ngày | 513.95 mét khối/giờ |
| 20 acre-feet/ngày | 1028 mét khối/giờ |
| 50 acre-feet/ngày | 2570 mét khối/giờ |
| 100 acre-feet/ngày | 5140 mét khối/giờ |
| 1000 acre-feet/ngày | 51395 mét khối/giờ |
Cách chuyển đổi acre-feet/ngày sang mét khối/giờ
1 acre-feet/ngày = 51.40 mét khối/giờ
1 mét khối/giờ = 0.019457 acre-feet/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 acre-feet/ngày sang mét khối/giờ:
15 acre-feet/ngày = 15 × 51.40 mét khối/giờ = 770.93 mét khối/giờ