Chuyển đổi acre-feet/ngày sang ounce (Anh)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi acre-feet/ngày [ac*ft/d] sang đơn vị ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute]
acre-feet/ngày
Định nghĩa: acre-feet/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/ngày bằng 0.0142764673 mét khối/giây.
ounce (Anh)/phút
Định nghĩa: ounce (Anh)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce (Anh)/phút bằng 4.7355107102865e-7 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi acre-feet/ngày sang ounce (Anh)/phút
| acre-feet/ngày [ac*ft/d] | ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute] |
|---|---|
| 0.01 acre-feet/ngày | 301.48 ounce (Anh)/phút |
| 0.10 acre-feet/ngày | 3015 ounce (Anh)/phút |
| 1 acre-feet/ngày | 30148 ounce (Anh)/phút |
| 2 acre-feet/ngày | 60295 ounce (Anh)/phút |
| 3 acre-feet/ngày | 90443 ounce (Anh)/phút |
| 5 acre-feet/ngày | 150738 ounce (Anh)/phút |
| 10 acre-feet/ngày | 301477 ounce (Anh)/phút |
| 20 acre-feet/ngày | 602954 ounce (Anh)/phút |
| 50 acre-feet/ngày | 1507384 ounce (Anh)/phút |
| 100 acre-feet/ngày | 3014768 ounce (Anh)/phút |
| 1000 acre-feet/ngày | 30147682 ounce (Anh)/phút |
Cách chuyển đổi acre-feet/ngày sang ounce (Anh)/phút
1 acre-feet/ngày = 30148 ounce (Anh)/phút
1 ounce (Anh)/phút = 0.000033 acre-feet/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 acre-feet/ngày sang ounce (Anh)/phút:
15 acre-feet/ngày = 15 × 30148 ounce (Anh)/phút = 452215 ounce (Anh)/phút