Chuyển đổi acre-feet/ngày sang gallon (Mỹ)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi acre-feet/ngày [ac*ft/d] sang đơn vị gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute]
acre-feet/ngày
Định nghĩa: acre-feet/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/ngày bằng 0.0142764673 mét khối/giây.
gallon (Mỹ)/phút
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/phút bằng 6.30902e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi acre-feet/ngày sang gallon (Mỹ)/phút
| acre-feet/ngày [ac*ft/d] | gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute] |
|---|---|
| 0.01 acre-feet/ngày | 2.26 gallon (Mỹ)/phút |
| 0.10 acre-feet/ngày | 22.63 gallon (Mỹ)/phút |
| 1 acre-feet/ngày | 226.29 gallon (Mỹ)/phút |
| 2 acre-feet/ngày | 452.57 gallon (Mỹ)/phút |
| 3 acre-feet/ngày | 678.86 gallon (Mỹ)/phút |
| 5 acre-feet/ngày | 1131 gallon (Mỹ)/phút |
| 10 acre-feet/ngày | 2263 gallon (Mỹ)/phút |
| 20 acre-feet/ngày | 4526 gallon (Mỹ)/phút |
| 50 acre-feet/ngày | 11314 gallon (Mỹ)/phút |
| 100 acre-feet/ngày | 22629 gallon (Mỹ)/phút |
| 1000 acre-feet/ngày | 226287 gallon (Mỹ)/phút |
Cách chuyển đổi acre-feet/ngày sang gallon (Mỹ)/phút
1 acre-feet/ngày = 226.29 gallon (Mỹ)/phút
1 gallon (Mỹ)/phút = 0.004419 acre-feet/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 acre-feet/ngày sang gallon (Mỹ)/phút:
15 acre-feet/ngày = 15 × 226.29 gallon (Mỹ)/phút = 3394 gallon (Mỹ)/phút