Chuyển đổi acre-feet/ngày sang lít/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi acre-feet/ngày [ac*ft/d] sang đơn vị lít/phút [L/min]
acre-feet/ngày [ac*ft/d]
lít/phút [L/min]

acre-feet/ngày

Định nghĩa: acre-feet/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/ngày bằng 0.0142764673 mét khối/giây.

lít/phút

Định nghĩa: lít/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/phút bằng 1.66667e-5 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi acre-feet/ngày sang lít/phút

acre-feet/ngày [ac*ft/d] lít/phút [L/min]
0.01 acre-feet/ngày 8.57 lít/phút
0.10 acre-feet/ngày 85.66 lít/phút
1 acre-feet/ngày 856.59 lít/phút
2 acre-feet/ngày 1713 lít/phút
3 acre-feet/ngày 2570 lít/phút
5 acre-feet/ngày 4283 lít/phút
10 acre-feet/ngày 8566 lít/phút
20 acre-feet/ngày 17132 lít/phút
50 acre-feet/ngày 42829 lít/phút
100 acre-feet/ngày 85659 lít/phút
1000 acre-feet/ngày 856586 lít/phút

Cách chuyển đổi acre-feet/ngày sang lít/phút

1 acre-feet/ngày = 856.59 lít/phút

1 lít/phút = 0.001167 acre-feet/ngày

Ví dụ

Chuyển đổi 15 acre-feet/ngày sang lít/phút:
15 acre-feet/ngày = 15 × 856.59 lít/phút = 12849 lít/phút

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi acre-feet/ngày sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.