Chuyển đổi acre-feet/ngày sang inch khối/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi acre-feet/ngày [ac*ft/d] sang đơn vị inch khối/giây [in^3/s]
acre-feet/ngày
Định nghĩa: acre-feet/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/ngày bằng 0.0142764673 mét khối/giây.
inch khối/giây
Định nghĩa: inch khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/giây bằng 1.63871e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi acre-feet/ngày sang inch khối/giây
| acre-feet/ngày [ac*ft/d] | inch khối/giây [in^3/s] |
|---|---|
| 0.01 acre-feet/ngày | 8.71 inch khối/giây |
| 0.10 acre-feet/ngày | 87.12 inch khối/giây |
| 1 acre-feet/ngày | 871.20 inch khối/giây |
| 2 acre-feet/ngày | 1742 inch khối/giây |
| 3 acre-feet/ngày | 2614 inch khối/giây |
| 5 acre-feet/ngày | 4356 inch khối/giây |
| 10 acre-feet/ngày | 8712 inch khối/giây |
| 20 acre-feet/ngày | 17424 inch khối/giây |
| 50 acre-feet/ngày | 43560 inch khối/giây |
| 100 acre-feet/ngày | 87120 inch khối/giây |
| 1000 acre-feet/ngày | 871202 inch khối/giây |
Cách chuyển đổi acre-feet/ngày sang inch khối/giây
1 acre-feet/ngày = 871.20 inch khối/giây
1 inch khối/giây = 0.001148 acre-feet/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 acre-feet/ngày sang inch khối/giây:
15 acre-feet/ngày = 15 × 871.20 inch khối/giây = 13068 inch khối/giây