Chuyển đổi acre-feet/ngày sang kilôthùng (Mỹ)/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi acre-feet/ngày [ac*ft/d] sang đơn vị kilôthùng (Mỹ)/ngày [kilobarrel (US)/day]
acre-feet/ngày
Định nghĩa: acre-feet/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/ngày bằng 0.0142764673 mét khối/giây.
kilôthùng (Mỹ)/ngày
Định nghĩa: kilôthùng (Mỹ)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilôthùng (Mỹ)/ngày bằng 0.0018401307 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi acre-feet/ngày sang kilôthùng (Mỹ)/ngày
| acre-feet/ngày [ac*ft/d] | kilôthùng (Mỹ)/ngày [kilobarrel (US)/day] |
|---|---|
| 0.01 acre-feet/ngày | 0.0776 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 0.10 acre-feet/ngày | 0.7758 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 1 acre-feet/ngày | 7.76 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 2 acre-feet/ngày | 15.52 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 3 acre-feet/ngày | 23.28 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 5 acre-feet/ngày | 38.79 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 10 acre-feet/ngày | 77.58 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 20 acre-feet/ngày | 155.17 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 50 acre-feet/ngày | 387.92 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 100 acre-feet/ngày | 775.84 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 1000 acre-feet/ngày | 7758 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
Cách chuyển đổi acre-feet/ngày sang kilôthùng (Mỹ)/ngày
1 acre-feet/ngày = 7.76 kilôthùng (Mỹ)/ngày
1 kilôthùng (Mỹ)/ngày = 0.128893 acre-feet/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 acre-feet/ngày sang kilôthùng (Mỹ)/ngày:
15 acre-feet/ngày = 15 × 7.76 kilôthùng (Mỹ)/ngày = 116.38 kilôthùng (Mỹ)/ngày