Chuyển đổi acre-feet/ngày sang acre-feet/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi acre-feet/ngày [ac*ft/d] sang đơn vị acre-feet/giờ [ac*ft/h]
acre-feet/ngày
Định nghĩa: acre-feet/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/ngày bằng 0.0142764673 mét khối/giây.
acre-feet/giờ
Định nghĩa: acre-feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/giờ bằng 0.3426352143 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi acre-feet/ngày sang acre-feet/giờ
| acre-feet/ngày [ac*ft/d] | acre-feet/giờ [ac*ft/h] |
|---|---|
| 0.01 acre-feet/ngày | 0.000417 acre-feet/giờ |
| 0.10 acre-feet/ngày | 0.004167 acre-feet/giờ |
| 1 acre-feet/ngày | 0.0417 acre-feet/giờ |
| 2 acre-feet/ngày | 0.0833 acre-feet/giờ |
| 3 acre-feet/ngày | 0.1250 acre-feet/giờ |
| 5 acre-feet/ngày | 0.2083 acre-feet/giờ |
| 10 acre-feet/ngày | 0.4167 acre-feet/giờ |
| 20 acre-feet/ngày | 0.8333 acre-feet/giờ |
| 50 acre-feet/ngày | 2.08 acre-feet/giờ |
| 100 acre-feet/ngày | 4.17 acre-feet/giờ |
| 1000 acre-feet/ngày | 41.67 acre-feet/giờ |
Cách chuyển đổi acre-feet/ngày sang acre-feet/giờ
1 acre-feet/ngày = 0.041667 acre-feet/giờ
1 acre-feet/giờ = 24.00 acre-feet/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 acre-feet/ngày sang acre-feet/giờ:
15 acre-feet/ngày = 15 × 0.041667 acre-feet/giờ = 0.625000 acre-feet/giờ