Chuyển đổi acre-feet/ngày sang feet khối/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi acre-feet/ngày [ac*ft/d] sang đơn vị feet khối/phút [ft^3/min]
acre-feet/ngày
Định nghĩa: acre-feet/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/ngày bằng 0.0142764673 mét khối/giây.
feet khối/phút
Định nghĩa: feet khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/phút bằng 0.0004719474 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi acre-feet/ngày sang feet khối/phút
| acre-feet/ngày [ac*ft/d] | feet khối/phút [ft^3/min] |
|---|---|
| 0.01 acre-feet/ngày | 0.3025 feet khối/phút |
| 0.10 acre-feet/ngày | 3.03 feet khối/phút |
| 1 acre-feet/ngày | 30.25 feet khối/phút |
| 2 acre-feet/ngày | 60.50 feet khối/phút |
| 3 acre-feet/ngày | 90.75 feet khối/phút |
| 5 acre-feet/ngày | 151.25 feet khối/phút |
| 10 acre-feet/ngày | 302.50 feet khối/phút |
| 20 acre-feet/ngày | 605.00 feet khối/phút |
| 50 acre-feet/ngày | 1513 feet khối/phút |
| 100 acre-feet/ngày | 3025 feet khối/phút |
| 1000 acre-feet/ngày | 30250 feet khối/phút |
Cách chuyển đổi acre-feet/ngày sang feet khối/phút
1 acre-feet/ngày = 30.25 feet khối/phút
1 feet khối/phút = 0.033058 acre-feet/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 acre-feet/ngày sang feet khối/phút:
15 acre-feet/ngày = 15 × 30.25 feet khối/phút = 453.75 feet khối/phút