Chuyển đổi acre-feet/ngày sang gallon (Anh)/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi acre-feet/ngày [ac*ft/d] sang đơn vị gallon (Anh)/phút [gallon (UK)/minute]
acre-feet/ngày [ac*ft/d]
gallon (Anh)/phút [gallon (UK)/minute]

acre-feet/ngày

Định nghĩa: acre-feet/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/ngày bằng 0.0142764673 mét khối/giây.

gallon (Anh)/phút

Định nghĩa: gallon (Anh)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/phút bằng 7.57682e-5 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi acre-feet/ngày sang gallon (Anh)/phút

acre-feet/ngày [ac*ft/d] gallon (Anh)/phút [gallon (UK)/minute]
0.01 acre-feet/ngày 1.88 gallon (Anh)/phút
0.10 acre-feet/ngày 18.84 gallon (Anh)/phút
1 acre-feet/ngày 188.42 gallon (Anh)/phút
2 acre-feet/ngày 376.85 gallon (Anh)/phút
3 acre-feet/ngày 565.27 gallon (Anh)/phút
5 acre-feet/ngày 942.11 gallon (Anh)/phút
10 acre-feet/ngày 1884 gallon (Anh)/phút
20 acre-feet/ngày 3768 gallon (Anh)/phút
50 acre-feet/ngày 9421 gallon (Anh)/phút
100 acre-feet/ngày 18842 gallon (Anh)/phút
1000 acre-feet/ngày 188423 gallon (Anh)/phút

Cách chuyển đổi acre-feet/ngày sang gallon (Anh)/phút

1 acre-feet/ngày = 188.42 gallon (Anh)/phút

1 gallon (Anh)/phút = 0.005307 acre-feet/ngày

Ví dụ

Chuyển đổi 15 acre-feet/ngày sang gallon (Anh)/phút:
15 acre-feet/ngày = 15 × 188.42 gallon (Anh)/phút = 2826 gallon (Anh)/phút

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi acre-feet/ngày sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.