Chuyển đổi acre-feet/ngày sang thùng (Mỹ)/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi acre-feet/ngày [ac*ft/d] sang đơn vị thùng (Mỹ)/giờ [bbl (US)/h]
acre-feet/ngày
Định nghĩa: acre-feet/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/ngày bằng 0.0142764673 mét khối/giây.
thùng (Mỹ)/giờ
Định nghĩa: thùng (Mỹ)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/giờ bằng 4.41631e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi acre-feet/ngày sang thùng (Mỹ)/giờ
| acre-feet/ngày [ac*ft/d] | thùng (Mỹ)/giờ [bbl (US)/h] |
|---|---|
| 0.01 acre-feet/ngày | 3.23 thùng (Mỹ)/giờ |
| 0.10 acre-feet/ngày | 32.33 thùng (Mỹ)/giờ |
| 1 acre-feet/ngày | 323.27 thùng (Mỹ)/giờ |
| 2 acre-feet/ngày | 646.53 thùng (Mỹ)/giờ |
| 3 acre-feet/ngày | 969.80 thùng (Mỹ)/giờ |
| 5 acre-feet/ngày | 1616 thùng (Mỹ)/giờ |
| 10 acre-feet/ngày | 3233 thùng (Mỹ)/giờ |
| 20 acre-feet/ngày | 6465 thùng (Mỹ)/giờ |
| 50 acre-feet/ngày | 16163 thùng (Mỹ)/giờ |
| 100 acre-feet/ngày | 32327 thùng (Mỹ)/giờ |
| 1000 acre-feet/ngày | 323267 thùng (Mỹ)/giờ |
Cách chuyển đổi acre-feet/ngày sang thùng (Mỹ)/giờ
1 acre-feet/ngày = 323.27 thùng (Mỹ)/giờ
1 thùng (Mỹ)/giờ = 0.003093 acre-feet/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 acre-feet/ngày sang thùng (Mỹ)/giờ:
15 acre-feet/ngày = 15 × 323.27 thùng (Mỹ)/giờ = 4849 thùng (Mỹ)/giờ