Chuyển đổi acre-feet/ngày sang feet khối/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi acre-feet/ngày [ac*ft/d] sang đơn vị feet khối/giờ [ft^3/h]
acre-feet/ngày
Định nghĩa: acre-feet/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/ngày bằng 0.0142764673 mét khối/giây.
feet khối/giờ
Định nghĩa: feet khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/giờ bằng 7.86579072e-6 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi acre-feet/ngày sang feet khối/giờ
| acre-feet/ngày [ac*ft/d] | feet khối/giờ [ft^3/h] |
|---|---|
| 0.01 acre-feet/ngày | 18.15 feet khối/giờ |
| 0.10 acre-feet/ngày | 181.50 feet khối/giờ |
| 1 acre-feet/ngày | 1815 feet khối/giờ |
| 2 acre-feet/ngày | 3630 feet khối/giờ |
| 3 acre-feet/ngày | 5445 feet khối/giờ |
| 5 acre-feet/ngày | 9075 feet khối/giờ |
| 10 acre-feet/ngày | 18150 feet khối/giờ |
| 20 acre-feet/ngày | 36300 feet khối/giờ |
| 50 acre-feet/ngày | 90750 feet khối/giờ |
| 100 acre-feet/ngày | 181501 feet khối/giờ |
| 1000 acre-feet/ngày | 1815007 feet khối/giờ |
Cách chuyển đổi acre-feet/ngày sang feet khối/giờ
1 acre-feet/ngày = 1815 feet khối/giờ
1 feet khối/giờ = 0.000551 acre-feet/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 acre-feet/ngày sang feet khối/giờ:
15 acre-feet/ngày = 15 × 1815 feet khối/giờ = 27225 feet khối/giờ