Chuyển đổi acre-feet/ngày sang feet khối/giây

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi acre-feet/ngày [ac*ft/d] sang đơn vị feet khối/giây [ft^3/s]
acre-feet/ngày [ac*ft/d]
feet khối/giây [ft^3/s]

acre-feet/ngày

Định nghĩa: acre-feet/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/ngày bằng 0.0142764673 mét khối/giây.

feet khối/giây

Định nghĩa: feet khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/giây bằng 0.0283168466 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi acre-feet/ngày sang feet khối/giây

acre-feet/ngày [ac*ft/d] feet khối/giây [ft^3/s]
0.01 acre-feet/ngày 0.005042 feet khối/giây
0.10 acre-feet/ngày 0.0504 feet khối/giây
1 acre-feet/ngày 0.5042 feet khối/giây
2 acre-feet/ngày 1.01 feet khối/giây
3 acre-feet/ngày 1.51 feet khối/giây
5 acre-feet/ngày 2.52 feet khối/giây
10 acre-feet/ngày 5.04 feet khối/giây
20 acre-feet/ngày 10.08 feet khối/giây
50 acre-feet/ngày 25.21 feet khối/giây
100 acre-feet/ngày 50.42 feet khối/giây
1000 acre-feet/ngày 504.17 feet khối/giây

Cách chuyển đổi acre-feet/ngày sang feet khối/giây

1 acre-feet/ngày = 0.504169 feet khối/giây

1 feet khối/giây = 1.98 acre-feet/ngày

Ví dụ

Chuyển đổi 15 acre-feet/ngày sang feet khối/giây:
15 acre-feet/ngày = 15 × 0.504169 feet khối/giây = 7.56 feet khối/giây

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi acre-feet/ngày sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.