Chuyển đổi acre-feet/ngày sang thùng (Mỹ)/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi acre-feet/ngày [ac*ft/d] sang đơn vị thùng (Mỹ)/giây [barrel (US)/second]
acre-feet/ngày
Định nghĩa: acre-feet/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/ngày bằng 0.0142764673 mét khối/giây.
thùng (Mỹ)/giây
Định nghĩa: thùng (Mỹ)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/giây bằng 0.1589872949 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi acre-feet/ngày sang thùng (Mỹ)/giây
| acre-feet/ngày [ac*ft/d] | thùng (Mỹ)/giây [barrel (US)/second] |
|---|---|
| 0.01 acre-feet/ngày | 0.000898 thùng (Mỹ)/giây |
| 0.10 acre-feet/ngày | 0.008980 thùng (Mỹ)/giây |
| 1 acre-feet/ngày | 0.0898 thùng (Mỹ)/giây |
| 2 acre-feet/ngày | 0.1796 thùng (Mỹ)/giây |
| 3 acre-feet/ngày | 0.2694 thùng (Mỹ)/giây |
| 5 acre-feet/ngày | 0.4490 thùng (Mỹ)/giây |
| 10 acre-feet/ngày | 0.8980 thùng (Mỹ)/giây |
| 20 acre-feet/ngày | 1.80 thùng (Mỹ)/giây |
| 50 acre-feet/ngày | 4.49 thùng (Mỹ)/giây |
| 100 acre-feet/ngày | 8.98 thùng (Mỹ)/giây |
| 1000 acre-feet/ngày | 89.80 thùng (Mỹ)/giây |
Cách chuyển đổi acre-feet/ngày sang thùng (Mỹ)/giây
1 acre-feet/ngày = 0.089796 thùng (Mỹ)/giây
1 thùng (Mỹ)/giây = 11.14 acre-feet/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 acre-feet/ngày sang thùng (Mỹ)/giây:
15 acre-feet/ngày = 15 × 0.089796 thùng (Mỹ)/giây = 1.35 thùng (Mỹ)/giây