Chuyển đổi mã lực (hệ mét) giờ sang therm (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mã lực (hệ mét) giờ [hour] sang đơn vị therm (Mỹ) [therm (US)]
mã lực (hệ mét) giờ
Định nghĩa: mã lực (hệ mét) giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 mã lực (hệ mét) giờ bằng 2647795.5 joule.
therm (Mỹ)
Định nghĩa: therm (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 therm (Mỹ) bằng 105480400 joule.
Bảng chuyển đổi mã lực (hệ mét) giờ sang therm (Mỹ)
| mã lực (hệ mét) giờ [hour] | therm (Mỹ) [therm (US)] |
|---|---|
| 0.01 mã lực (hệ mét) giờ | 0.000251 therm (Mỹ) |
| 0.10 mã lực (hệ mét) giờ | 0.002510 therm (Mỹ) |
| 1 mã lực (hệ mét) giờ | 0.0251 therm (Mỹ) |
| 2 mã lực (hệ mét) giờ | 0.0502 therm (Mỹ) |
| 3 mã lực (hệ mét) giờ | 0.0753 therm (Mỹ) |
| 5 mã lực (hệ mét) giờ | 0.1255 therm (Mỹ) |
| 10 mã lực (hệ mét) giờ | 0.2510 therm (Mỹ) |
| 20 mã lực (hệ mét) giờ | 0.5020 therm (Mỹ) |
| 50 mã lực (hệ mét) giờ | 1.26 therm (Mỹ) |
| 100 mã lực (hệ mét) giờ | 2.51 therm (Mỹ) |
| 1000 mã lực (hệ mét) giờ | 25.10 therm (Mỹ) |
Cách chuyển đổi mã lực (hệ mét) giờ sang therm (Mỹ)
1 mã lực (hệ mét) giờ = 0.025102 therm (Mỹ)
1 therm (Mỹ) = 39.84 mã lực (hệ mét) giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mã lực (hệ mét) giờ sang therm (Mỹ):
15 mã lực (hệ mét) giờ = 15 × 0.025102 therm (Mỹ) = 0.376534 therm (Mỹ)