Chuyển đổi mã lực (hệ mét) giờ sang calo (th)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mã lực (hệ mét) giờ [hour] sang đơn vị calo (th) [cal (th)]
mã lực (hệ mét) giờ
Định nghĩa: mã lực (hệ mét) giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 mã lực (hệ mét) giờ bằng 2647795.5 joule.
calo (th)
Định nghĩa: calo (th) là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 calo (th) bằng 4.184 joule.
Bảng chuyển đổi mã lực (hệ mét) giờ sang calo (th)
| mã lực (hệ mét) giờ [hour] | calo (th) [cal (th)] |
|---|---|
| 0.01 mã lực (hệ mét) giờ | 6328 calo (th) |
| 0.10 mã lực (hệ mét) giờ | 63284 calo (th) |
| 1 mã lực (hệ mét) giờ | 632838 calo (th) |
| 2 mã lực (hệ mét) giờ | 1265677 calo (th) |
| 3 mã lực (hệ mét) giờ | 1898515 calo (th) |
| 5 mã lực (hệ mét) giờ | 3164192 calo (th) |
| 10 mã lực (hệ mét) giờ | 6328383 calo (th) |
| 20 mã lực (hệ mét) giờ | 12656766 calo (th) |
| 50 mã lực (hệ mét) giờ | 31641916 calo (th) |
| 100 mã lực (hệ mét) giờ | 63283831 calo (th) |
| 1000 mã lực (hệ mét) giờ | 632838313 calo (th) |
Cách chuyển đổi mã lực (hệ mét) giờ sang calo (th)
1 mã lực (hệ mét) giờ = 632838 calo (th)
1 calo (th) = 0.000002 mã lực (hệ mét) giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mã lực (hệ mét) giờ sang calo (th):
15 mã lực (hệ mét) giờ = 15 × 632838 calo (th) = 9492575 calo (th)