Chuyển đổi mã lực (hệ mét) giờ sang feet-pound
mã lực (hệ mét) giờ
Định nghĩa: mã lực (hệ mét) giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 mã lực (hệ mét) giờ bằng 2647795.5 joule.
feet-pound
Định nghĩa: feet-pound là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet-pound bằng 1.3558179483 joule.
Lịch sử/nguồn gốc: Foot-pound là một đơn vị kỹ Thuật Tiếng Anh là một phần của hệ thống hấp dẫn của Anh, dựa trên hệ thống Foot-Pound-Second (fps). Hệ thống fps được xây dựng bằng cách sử dụng các đơn vị chân cho chiều dài, avoirdupois pound cho khối lượng hoặc lực lượng, và lần thứ hai cho thời gian.
Cách sử dụng hiện tại: Foot-pound được sử dụng ở các quốc gia chưa áp dụng hệ thống đơn vị quốc tế (Si). Hoa Kỳ là một trong những quốc gia lớn nhất mà Foot-pound vẫn được sử dụng trong một số ứng dụng nhất định, mặc dù ở Mỹ, Joule được ưa thích trong hầu hết các bối cảnh khoa học.
Bảng chuyển đổi mã lực (hệ mét) giờ sang feet-pound
| mã lực (hệ mét) giờ [hour] | feet-pound [ft*lbf] |
|---|---|
| 0.01 mã lực (hệ mét) giờ | 19529 feet-pound |
| 0.10 mã lực (hệ mét) giờ | 195291 feet-pound |
| 1 mã lực (hệ mét) giờ | 1952914 feet-pound |
| 2 mã lực (hệ mét) giờ | 3905827 feet-pound |
| 3 mã lực (hệ mét) giờ | 5858741 feet-pound |
| 5 mã lực (hệ mét) giờ | 9764569 feet-pound |
| 10 mã lực (hệ mét) giờ | 19529137 feet-pound |
| 20 mã lực (hệ mét) giờ | 39058275 feet-pound |
| 50 mã lực (hệ mét) giờ | 97645687 feet-pound |
| 100 mã lực (hệ mét) giờ | 195291374 feet-pound |
| 1000 mã lực (hệ mét) giờ | 1952913740 feet-pound |
Cách chuyển đổi mã lực (hệ mét) giờ sang feet-pound
1 mã lực (hệ mét) giờ = 1952914 feet-pound
1 feet-pound = 0.000001 mã lực (hệ mét) giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mã lực (hệ mét) giờ sang feet-pound:
15 mã lực (hệ mét) giờ = 15 × 1952914 feet-pound = 29293706 feet-pound