Chuyển đổi mã lực (hệ mét) giờ sang therm
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mã lực (hệ mét) giờ [hour] sang đơn vị therm [therm]
mã lực (hệ mét) giờ
Định nghĩa: mã lực (hệ mét) giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 mã lực (hệ mét) giờ bằng 2647795.5 joule.
therm
Định nghĩa: therm là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 therm bằng 105505600 joule.
Bảng chuyển đổi mã lực (hệ mét) giờ sang therm
| mã lực (hệ mét) giờ [hour] | therm [therm] |
|---|---|
| 0.01 mã lực (hệ mét) giờ | 0.000251 therm |
| 0.10 mã lực (hệ mét) giờ | 0.002510 therm |
| 1 mã lực (hệ mét) giờ | 0.0251 therm |
| 2 mã lực (hệ mét) giờ | 0.0502 therm |
| 3 mã lực (hệ mét) giờ | 0.0753 therm |
| 5 mã lực (hệ mét) giờ | 0.1255 therm |
| 10 mã lực (hệ mét) giờ | 0.2510 therm |
| 20 mã lực (hệ mét) giờ | 0.5019 therm |
| 50 mã lực (hệ mét) giờ | 1.25 therm |
| 100 mã lực (hệ mét) giờ | 2.51 therm |
| 1000 mã lực (hệ mét) giờ | 25.10 therm |
Cách chuyển đổi mã lực (hệ mét) giờ sang therm
1 mã lực (hệ mét) giờ = 0.025096 therm
1 therm = 39.85 mã lực (hệ mét) giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mã lực (hệ mét) giờ sang therm:
15 mã lực (hệ mét) giờ = 15 × 0.025096 therm = 0.376444 therm