Chuyển đổi mã lực (hệ mét) giờ sang kilocalo (th)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mã lực (hệ mét) giờ [hour] sang đơn vị kilocalo (th) [kcal (th)]
mã lực (hệ mét) giờ
Định nghĩa: mã lực (hệ mét) giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 mã lực (hệ mét) giờ bằng 2647795.5 joule.
kilocalo (th)
Định nghĩa: kilocalo (th) là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (th) bằng 4184 joule.
Bảng chuyển đổi mã lực (hệ mét) giờ sang kilocalo (th)
| mã lực (hệ mét) giờ [hour] | kilocalo (th) [kcal (th)] |
|---|---|
| 0.01 mã lực (hệ mét) giờ | 6.33 kilocalo (th) |
| 0.10 mã lực (hệ mét) giờ | 63.28 kilocalo (th) |
| 1 mã lực (hệ mét) giờ | 632.84 kilocalo (th) |
| 2 mã lực (hệ mét) giờ | 1266 kilocalo (th) |
| 3 mã lực (hệ mét) giờ | 1899 kilocalo (th) |
| 5 mã lực (hệ mét) giờ | 3164 kilocalo (th) |
| 10 mã lực (hệ mét) giờ | 6328 kilocalo (th) |
| 20 mã lực (hệ mét) giờ | 12657 kilocalo (th) |
| 50 mã lực (hệ mét) giờ | 31642 kilocalo (th) |
| 100 mã lực (hệ mét) giờ | 63284 kilocalo (th) |
| 1000 mã lực (hệ mét) giờ | 632838 kilocalo (th) |
Cách chuyển đổi mã lực (hệ mét) giờ sang kilocalo (th)
1 mã lực (hệ mét) giờ = 632.84 kilocalo (th)
1 kilocalo (th) = 0.001580 mã lực (hệ mét) giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mã lực (hệ mét) giờ sang kilocalo (th):
15 mã lực (hệ mét) giờ = 15 × 632.84 kilocalo (th) = 9493 kilocalo (th)