Chuyển đổi mã lực (hệ mét) giờ sang mã lực giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mã lực (hệ mét) giờ [hour] sang đơn vị mã lực giờ [hp*h]
mã lực (hệ mét) giờ
Định nghĩa: mã lực (hệ mét) giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 mã lực (hệ mét) giờ bằng 2647795.5 joule.
mã lực giờ
Định nghĩa: mã lực giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 mã lực giờ bằng 2684519.5368856 joule.
Bảng chuyển đổi mã lực (hệ mét) giờ sang mã lực giờ
| mã lực (hệ mét) giờ [hour] | mã lực giờ [hp*h] |
|---|---|
| 0.01 mã lực (hệ mét) giờ | 0.009863 mã lực giờ |
| 0.10 mã lực (hệ mét) giờ | 0.0986 mã lực giờ |
| 1 mã lực (hệ mét) giờ | 0.9863 mã lực giờ |
| 2 mã lực (hệ mét) giờ | 1.97 mã lực giờ |
| 3 mã lực (hệ mét) giờ | 2.96 mã lực giờ |
| 5 mã lực (hệ mét) giờ | 4.93 mã lực giờ |
| 10 mã lực (hệ mét) giờ | 9.86 mã lực giờ |
| 20 mã lực (hệ mét) giờ | 19.73 mã lực giờ |
| 50 mã lực (hệ mét) giờ | 49.32 mã lực giờ |
| 100 mã lực (hệ mét) giờ | 98.63 mã lực giờ |
| 1000 mã lực (hệ mét) giờ | 986.32 mã lực giờ |
Cách chuyển đổi mã lực (hệ mét) giờ sang mã lực giờ
1 mã lực (hệ mét) giờ = 0.986320 mã lực giờ
1 mã lực giờ = 1.01 mã lực (hệ mét) giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mã lực (hệ mét) giờ sang mã lực giờ:
15 mã lực (hệ mét) giờ = 15 × 0.986320 mã lực giờ = 14.79 mã lực giờ