Chuyển đổi mã lực (hệ mét) giờ sang tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ)
mã lực (hệ mét) giờ
Định nghĩa: mã lực (hệ mét) giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 mã lực (hệ mét) giờ bằng 2647795.5 joule.
tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ)
Định nghĩa: tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) bằng 6383087908.3509 joule.
Bảng chuyển đổi mã lực (hệ mét) giờ sang tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ)
| mã lực (hệ mét) giờ [hour] | tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) [(US)] |
|---|---|
| 0.01 mã lực (hệ mét) giờ | 0.000004 tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) |
| 0.10 mã lực (hệ mét) giờ | 0.000041 tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) |
| 1 mã lực (hệ mét) giờ | 0.000415 tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) |
| 2 mã lực (hệ mét) giờ | 0.000830 tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) |
| 3 mã lực (hệ mét) giờ | 0.001244 tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) |
| 5 mã lực (hệ mét) giờ | 0.002074 tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) |
| 10 mã lực (hệ mét) giờ | 0.004148 tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) |
| 20 mã lực (hệ mét) giờ | 0.008296 tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) |
| 50 mã lực (hệ mét) giờ | 0.0207 tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) |
| 100 mã lực (hệ mét) giờ | 0.0415 tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) |
| 1000 mã lực (hệ mét) giờ | 0.4148 tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) |
Cách chuyển đổi mã lực (hệ mét) giờ sang tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ)
1 mã lực (hệ mét) giờ = 0.000415 tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ)
1 tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) = 2411 mã lực (hệ mét) giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mã lực (hệ mét) giờ sang tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ):
15 mã lực (hệ mét) giờ = 15 × 0.000415 tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) = 0.006222 tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ)