Chuyển đổi mã lực giờ sang megajoule
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mã lực giờ [hp*h] sang đơn vị megajoule [MJ]
mã lực giờ
Định nghĩa: mã lực giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 mã lực giờ bằng 2684519.5368856 joule.
megajoule
Định nghĩa: megajoule là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 megajoule bằng 1000000 joule.
Bảng chuyển đổi mã lực giờ sang megajoule
| mã lực giờ [hp*h] | megajoule [MJ] |
|---|---|
| 0.01 mã lực giờ | 0.0268 megajoule |
| 0.10 mã lực giờ | 0.2685 megajoule |
| 1 mã lực giờ | 2.68 megajoule |
| 2 mã lực giờ | 5.37 megajoule |
| 3 mã lực giờ | 8.05 megajoule |
| 5 mã lực giờ | 13.42 megajoule |
| 10 mã lực giờ | 26.85 megajoule |
| 20 mã lực giờ | 53.69 megajoule |
| 50 mã lực giờ | 134.23 megajoule |
| 100 mã lực giờ | 268.45 megajoule |
| 1000 mã lực giờ | 2685 megajoule |
Cách chuyển đổi mã lực giờ sang megajoule
1 mã lực giờ = 2.68 megajoule
1 megajoule = 0.372506 mã lực giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mã lực giờ sang megajoule:
15 mã lực giờ = 15 × 2.68 megajoule = 40.27 megajoule