Chuyển đổi mã lực giờ sang mã lực (hệ mét) giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mã lực giờ [hp*h] sang đơn vị mã lực (hệ mét) giờ [hour]
mã lực giờ
Định nghĩa: mã lực giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 mã lực giờ bằng 2684519.5368856 joule.
mã lực (hệ mét) giờ
Định nghĩa: mã lực (hệ mét) giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 mã lực (hệ mét) giờ bằng 2647795.5 joule.
Bảng chuyển đổi mã lực giờ sang mã lực (hệ mét) giờ
| mã lực giờ [hp*h] | mã lực (hệ mét) giờ [hour] |
|---|---|
| 0.01 mã lực giờ | 0.0101 mã lực (hệ mét) giờ |
| 0.10 mã lực giờ | 0.1014 mã lực (hệ mét) giờ |
| 1 mã lực giờ | 1.01 mã lực (hệ mét) giờ |
| 2 mã lực giờ | 2.03 mã lực (hệ mét) giờ |
| 3 mã lực giờ | 3.04 mã lực (hệ mét) giờ |
| 5 mã lực giờ | 5.07 mã lực (hệ mét) giờ |
| 10 mã lực giờ | 10.14 mã lực (hệ mét) giờ |
| 20 mã lực giờ | 20.28 mã lực (hệ mét) giờ |
| 50 mã lực giờ | 50.69 mã lực (hệ mét) giờ |
| 100 mã lực giờ | 101.39 mã lực (hệ mét) giờ |
| 1000 mã lực giờ | 1014 mã lực (hệ mét) giờ |
Cách chuyển đổi mã lực giờ sang mã lực (hệ mét) giờ
1 mã lực giờ = 1.01 mã lực (hệ mét) giờ
1 mã lực (hệ mét) giờ = 0.986320 mã lực giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mã lực giờ sang mã lực (hệ mét) giờ:
15 mã lực giờ = 15 × 1.01 mã lực (hệ mét) giờ = 15.21 mã lực (hệ mét) giờ