Chuyển đổi mã lực giờ sang joule
mã lực giờ
Định nghĩa: mã lực giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 mã lực giờ bằng 2684519.5368856 joule.
joule
Định nghĩa: joule là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng và được dùng làm đơn vị tham chiếu cho các phép chuyển đổi trong nhóm này.
Lịch sử/nguồn gốc: Đơn vị này, Joule, được đặt tên theo tên James Prescott Joule, một nhà vật lý và toán học người Anh, người đã giúp phát triển thang Kelvin. Ông Cũng phát hiện ra mối quan hệ giữa nhiệt và công việc cơ khí, dẫn đến định luật bảo tồn năng lượng, và sau đó là định luật đầu tiên của Nhiệt động lực học.
Cách sử dụng hiện tại: Là một đơn vị có nguồn gốc si, Joule được sử dụng trong nhiều bối cảnh khoa học khác nhau. Ví dụ thực tế về đo năng lượng sử dụng Joules bao gồm năng lượng cần thiết để nâng vật thể, năng lượng được giải phóng khi vật thể rơi xuống, nhiệt cần thiết để tăng nhiệt độ và động năng của vật thể chuyển động.
Bảng chuyển đổi mã lực giờ sang joule
| mã lực giờ [hp*h] | joule [J] |
|---|---|
| 0.01 mã lực giờ | 26845 joule |
| 0.10 mã lực giờ | 268452 joule |
| 1 mã lực giờ | 2684520 joule |
| 2 mã lực giờ | 5369039 joule |
| 3 mã lực giờ | 8053559 joule |
| 5 mã lực giờ | 13422598 joule |
| 10 mã lực giờ | 26845195 joule |
| 20 mã lực giờ | 53690391 joule |
| 50 mã lực giờ | 134225977 joule |
| 100 mã lực giờ | 268451954 joule |
| 1000 mã lực giờ | 2684519537 joule |
Cách chuyển đổi mã lực giờ sang joule
1 mã lực giờ = 2684520 joule
1 joule = 0.000000 mã lực giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mã lực giờ sang joule:
15 mã lực giờ = 15 × 2684520 joule = 40267793 joule