Chuyển đổi mã lực giờ sang kilojoule
mã lực giờ
Định nghĩa: mã lực giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 mã lực giờ bằng 2684519.5368856 joule.
kilojoule
Định nghĩa: kilojoule là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilojoule bằng 1000 joule.
Lịch sử/nguồn gốc: Kilojoule, giống như các đơn vị có nguồn gốc si khác, sử dụng tiền tố si để biểu thị bội số hoặc bội số của đơn vị nhất định. Trong trường hợp này, tiền tố "Kilo" được sử dụng để thể hiện bội số 1000.
Cách sử dụng hiện tại: Ở các quốc gia đã áp dụng si, kilojoule được sử dụng rộng rãi như một đơn vị năng lượng thực phẩm. Trong một số trường hợp, cả kilojoules và kilocalories đều được hiển thị, mặc dù ở các quốc gia như Hoa Kỳ, chỉ có kilocalories được hiển thị (thường được gọi là "calo") trên nhãn thực phẩm. Ngoài việc sử dụng hàng ngày này, kilojoules được sử dụng trong bối cảnh khoa học trên toàn thế giới.
Bảng chuyển đổi mã lực giờ sang kilojoule
| mã lực giờ [hp*h] | kilojoule [kJ] |
|---|---|
| 0.01 mã lực giờ | 26.85 kilojoule |
| 0.10 mã lực giờ | 268.45 kilojoule |
| 1 mã lực giờ | 2685 kilojoule |
| 2 mã lực giờ | 5369 kilojoule |
| 3 mã lực giờ | 8054 kilojoule |
| 5 mã lực giờ | 13423 kilojoule |
| 10 mã lực giờ | 26845 kilojoule |
| 20 mã lực giờ | 53690 kilojoule |
| 50 mã lực giờ | 134226 kilojoule |
| 100 mã lực giờ | 268452 kilojoule |
| 1000 mã lực giờ | 2684520 kilojoule |
Cách chuyển đổi mã lực giờ sang kilojoule
1 mã lực giờ = 2685 kilojoule
1 kilojoule = 0.000373 mã lực giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mã lực giờ sang kilojoule:
15 mã lực giờ = 15 × 2685 kilojoule = 40268 kilojoule