Chuyển đổi mã lực giờ sang therm (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mã lực giờ [hp*h] sang đơn vị therm (Mỹ) [therm (US)]
mã lực giờ
Định nghĩa: mã lực giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 mã lực giờ bằng 2684519.5368856 joule.
therm (Mỹ)
Định nghĩa: therm (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 therm (Mỹ) bằng 105480400 joule.
Bảng chuyển đổi mã lực giờ sang therm (Mỹ)
| mã lực giờ [hp*h] | therm (Mỹ) [therm (US)] |
|---|---|
| 0.01 mã lực giờ | 0.000255 therm (Mỹ) |
| 0.10 mã lực giờ | 0.002545 therm (Mỹ) |
| 1 mã lực giờ | 0.0255 therm (Mỹ) |
| 2 mã lực giờ | 0.0509 therm (Mỹ) |
| 3 mã lực giờ | 0.0764 therm (Mỹ) |
| 5 mã lực giờ | 0.1273 therm (Mỹ) |
| 10 mã lực giờ | 0.2545 therm (Mỹ) |
| 20 mã lực giờ | 0.5090 therm (Mỹ) |
| 50 mã lực giờ | 1.27 therm (Mỹ) |
| 100 mã lực giờ | 2.55 therm (Mỹ) |
| 1000 mã lực giờ | 25.45 therm (Mỹ) |
Cách chuyển đổi mã lực giờ sang therm (Mỹ)
1 mã lực giờ = 0.025450 therm (Mỹ)
1 therm (Mỹ) = 39.29 mã lực giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mã lực giờ sang therm (Mỹ):
15 mã lực giờ = 15 × 0.025450 therm (Mỹ) = 0.381756 therm (Mỹ)