Chuyển đổi mã lực giờ sang therm
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mã lực giờ [hp*h] sang đơn vị therm [therm]
mã lực giờ
Định nghĩa: mã lực giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 mã lực giờ bằng 2684519.5368856 joule.
therm
Định nghĩa: therm là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 therm bằng 105505600 joule.
Bảng chuyển đổi mã lực giờ sang therm
| mã lực giờ [hp*h] | therm [therm] |
|---|---|
| 0.01 mã lực giờ | 0.000254 therm |
| 0.10 mã lực giờ | 0.002544 therm |
| 1 mã lực giờ | 0.0254 therm |
| 2 mã lực giờ | 0.0509 therm |
| 3 mã lực giờ | 0.0763 therm |
| 5 mã lực giờ | 0.1272 therm |
| 10 mã lực giờ | 0.2544 therm |
| 20 mã lực giờ | 0.5089 therm |
| 50 mã lực giờ | 1.27 therm |
| 100 mã lực giờ | 2.54 therm |
| 1000 mã lực giờ | 25.44 therm |
Cách chuyển đổi mã lực giờ sang therm
1 mã lực giờ = 0.025444 therm
1 therm = 39.30 mã lực giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mã lực giờ sang therm:
15 mã lực giờ = 15 × 0.025444 therm = 0.381665 therm