Chuyển đổi mã lực giờ sang calo (th)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mã lực giờ [hp*h] sang đơn vị calo (th) [cal (th)]
mã lực giờ
Định nghĩa: mã lực giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 mã lực giờ bằng 2684519.5368856 joule.
calo (th)
Định nghĩa: calo (th) là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 calo (th) bằng 4.184 joule.
Bảng chuyển đổi mã lực giờ sang calo (th)
| mã lực giờ [hp*h] | calo (th) [cal (th)] |
|---|---|
| 0.01 mã lực giờ | 6416 calo (th) |
| 0.10 mã lực giờ | 64162 calo (th) |
| 1 mã lực giờ | 641616 calo (th) |
| 2 mã lực giờ | 1283231 calo (th) |
| 3 mã lực giờ | 1924847 calo (th) |
| 5 mã lực giờ | 3208078 calo (th) |
| 10 mã lực giờ | 6416156 calo (th) |
| 20 mã lực giờ | 12832311 calo (th) |
| 50 mã lực giờ | 32080778 calo (th) |
| 100 mã lực giờ | 64161557 calo (th) |
| 1000 mã lực giờ | 641615568 calo (th) |
Cách chuyển đổi mã lực giờ sang calo (th)
1 mã lực giờ = 641616 calo (th)
1 calo (th) = 0.000002 mã lực giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mã lực giờ sang calo (th):
15 mã lực giờ = 15 × 641616 calo (th) = 9624234 calo (th)