Chuyển đổi mã lực giờ sang tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mã lực giờ [hp*h] sang đơn vị tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) [(US)]
mã lực giờ
Định nghĩa: mã lực giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 mã lực giờ bằng 2684519.5368856 joule.
tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ)
Định nghĩa: tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) bằng 6383087908.3509 joule.
Bảng chuyển đổi mã lực giờ sang tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ)
| mã lực giờ [hp*h] | tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) [(US)] |
|---|---|
| 0.01 mã lực giờ | 0.000004 tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) |
| 0.10 mã lực giờ | 0.000042 tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) |
| 1 mã lực giờ | 0.000421 tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) |
| 2 mã lực giờ | 0.000841 tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) |
| 3 mã lực giờ | 0.001262 tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) |
| 5 mã lực giờ | 0.002103 tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) |
| 10 mã lực giờ | 0.004206 tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) |
| 20 mã lực giờ | 0.008411 tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) |
| 50 mã lực giờ | 0.0210 tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) |
| 100 mã lực giờ | 0.0421 tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) |
| 1000 mã lực giờ | 0.4206 tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) |
Cách chuyển đổi mã lực giờ sang tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ)
1 mã lực giờ = 0.000421 tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ)
1 tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) = 2378 mã lực giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mã lực giờ sang tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ):
15 mã lực giờ = 15 × 0.000421 tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) = 0.006309 tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ)