Chuyển đổi gram-lực mét sang kilôgram-lực mét
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gram-lực mét [gf*m] sang đơn vị kilôgram-lực mét [kilogram-force meter]
gram-lực mét
Định nghĩa: gram-lực mét là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 gram-lực mét bằng 0.00980665 joule.
kilôgram-lực mét
Định nghĩa: kilôgram-lực mét là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilôgram-lực mét bằng 9.8066499997 joule.
Bảng chuyển đổi gram-lực mét sang kilôgram-lực mét
| gram-lực mét [gf*m] | kilôgram-lực mét [kilogram-force meter] |
|---|---|
| 0.01 gram-lực mét | 0.000010 kilôgram-lực mét |
| 0.10 gram-lực mét | 0.000100 kilôgram-lực mét |
| 1 gram-lực mét | 0.001000 kilôgram-lực mét |
| 2 gram-lực mét | 0.002000 kilôgram-lực mét |
| 3 gram-lực mét | 0.003000 kilôgram-lực mét |
| 5 gram-lực mét | 0.005000 kilôgram-lực mét |
| 10 gram-lực mét | 0.0100 kilôgram-lực mét |
| 20 gram-lực mét | 0.0200 kilôgram-lực mét |
| 50 gram-lực mét | 0.0500 kilôgram-lực mét |
| 100 gram-lực mét | 0.1000 kilôgram-lực mét |
| 1000 gram-lực mét | 1.00 kilôgram-lực mét |
Cách chuyển đổi gram-lực mét sang kilôgram-lực mét
1 gram-lực mét = 0.001000 kilôgram-lực mét
1 kilôgram-lực mét = 1000.00 gram-lực mét
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gram-lực mét sang kilôgram-lực mét:
15 gram-lực mét = 15 × 0.001000 kilôgram-lực mét = 0.015000 kilôgram-lực mét