Chuyển đổi gram-lực mét sang therm (EC)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gram-lực mét [gf*m] sang đơn vị therm (EC) [therm (EC)]
gram-lực mét
Định nghĩa: gram-lực mét là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 gram-lực mét bằng 0.00980665 joule.
therm (EC)
Định nghĩa: therm (EC) là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 therm (EC) bằng 105505600 joule.
Bảng chuyển đổi gram-lực mét sang therm (EC)
| gram-lực mét [gf*m] | therm (EC) [therm (EC)] |
|---|---|
| 0.01 gram-lực mét | 0.000000 therm (EC) |
| 0.10 gram-lực mét | 0.000000 therm (EC) |
| 1 gram-lực mét | 0.000000 therm (EC) |
| 2 gram-lực mét | 0.000000 therm (EC) |
| 3 gram-lực mét | 0.000000 therm (EC) |
| 5 gram-lực mét | 0.000000 therm (EC) |
| 10 gram-lực mét | 0.000000 therm (EC) |
| 20 gram-lực mét | 0.000000 therm (EC) |
| 50 gram-lực mét | 0.000000 therm (EC) |
| 100 gram-lực mét | 0.000000 therm (EC) |
| 1000 gram-lực mét | 0.000000 therm (EC) |
Cách chuyển đổi gram-lực mét sang therm (EC)
1 gram-lực mét = 0.000000 therm (EC)
1 therm (EC) = 10758577088 gram-lực mét
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gram-lực mét sang therm (EC):
15 gram-lực mét = 15 × 0.000000 therm (EC) = 0.000000 therm (EC)