Chuyển đổi gram-lực mét sang kilocalo (th)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gram-lực mét [gf*m] sang đơn vị kilocalo (th) [kcal (th)]
gram-lực mét
Định nghĩa: gram-lực mét là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 gram-lực mét bằng 0.00980665 joule.
kilocalo (th)
Định nghĩa: kilocalo (th) là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (th) bằng 4184 joule.
Bảng chuyển đổi gram-lực mét sang kilocalo (th)
| gram-lực mét [gf*m] | kilocalo (th) [kcal (th)] |
|---|---|
| 0.01 gram-lực mét | 0.000000 kilocalo (th) |
| 0.10 gram-lực mét | 0.000000 kilocalo (th) |
| 1 gram-lực mét | 0.000002 kilocalo (th) |
| 2 gram-lực mét | 0.000005 kilocalo (th) |
| 3 gram-lực mét | 0.000007 kilocalo (th) |
| 5 gram-lực mét | 0.000012 kilocalo (th) |
| 10 gram-lực mét | 0.000023 kilocalo (th) |
| 20 gram-lực mét | 0.000047 kilocalo (th) |
| 50 gram-lực mét | 0.000117 kilocalo (th) |
| 100 gram-lực mét | 0.000234 kilocalo (th) |
| 1000 gram-lực mét | 0.002344 kilocalo (th) |
Cách chuyển đổi gram-lực mét sang kilocalo (th)
1 gram-lực mét = 0.000002 kilocalo (th)
1 kilocalo (th) = 426649 gram-lực mét
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gram-lực mét sang kilocalo (th):
15 gram-lực mét = 15 × 0.000002 kilocalo (th) = 0.000035 kilocalo (th)