Chuyển đổi gram-lực mét sang therm (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gram-lực mét [gf*m] sang đơn vị therm (Mỹ) [therm (US)]
gram-lực mét
Định nghĩa: gram-lực mét là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 gram-lực mét bằng 0.00980665 joule.
therm (Mỹ)
Định nghĩa: therm (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 therm (Mỹ) bằng 105480400 joule.
Bảng chuyển đổi gram-lực mét sang therm (Mỹ)
| gram-lực mét [gf*m] | therm (Mỹ) [therm (US)] |
|---|---|
| 0.01 gram-lực mét | 0.000000 therm (Mỹ) |
| 0.10 gram-lực mét | 0.000000 therm (Mỹ) |
| 1 gram-lực mét | 0.000000 therm (Mỹ) |
| 2 gram-lực mét | 0.000000 therm (Mỹ) |
| 3 gram-lực mét | 0.000000 therm (Mỹ) |
| 5 gram-lực mét | 0.000000 therm (Mỹ) |
| 10 gram-lực mét | 0.000000 therm (Mỹ) |
| 20 gram-lực mét | 0.000000 therm (Mỹ) |
| 50 gram-lực mét | 0.000000 therm (Mỹ) |
| 100 gram-lực mét | 0.000000 therm (Mỹ) |
| 1000 gram-lực mét | 0.000000 therm (Mỹ) |
Cách chuyển đổi gram-lực mét sang therm (Mỹ)
1 gram-lực mét = 0.000000 therm (Mỹ)
1 therm (Mỹ) = 10756007403 gram-lực mét
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gram-lực mét sang therm (Mỹ):
15 gram-lực mét = 15 × 0.000000 therm (Mỹ) = 0.000000 therm (Mỹ)