Chuyển đổi gram-lực mét sang kilojoule
gram-lực mét
Định nghĩa: gram-lực mét là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 gram-lực mét bằng 0.00980665 joule.
kilojoule
Định nghĩa: kilojoule là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilojoule bằng 1000 joule.
Lịch sử/nguồn gốc: Kilojoule, giống như các đơn vị có nguồn gốc si khác, sử dụng tiền tố si để biểu thị bội số hoặc bội số của đơn vị nhất định. Trong trường hợp này, tiền tố "Kilo" được sử dụng để thể hiện bội số 1000.
Cách sử dụng hiện tại: Ở các quốc gia đã áp dụng si, kilojoule được sử dụng rộng rãi như một đơn vị năng lượng thực phẩm. Trong một số trường hợp, cả kilojoules và kilocalories đều được hiển thị, mặc dù ở các quốc gia như Hoa Kỳ, chỉ có kilocalories được hiển thị (thường được gọi là "calo") trên nhãn thực phẩm. Ngoài việc sử dụng hàng ngày này, kilojoules được sử dụng trong bối cảnh khoa học trên toàn thế giới.
Bảng chuyển đổi gram-lực mét sang kilojoule
| gram-lực mét [gf*m] | kilojoule [kJ] |
|---|---|
| 0.01 gram-lực mét | 0.000000 kilojoule |
| 0.10 gram-lực mét | 0.000001 kilojoule |
| 1 gram-lực mét | 0.000010 kilojoule |
| 2 gram-lực mét | 0.000020 kilojoule |
| 3 gram-lực mét | 0.000029 kilojoule |
| 5 gram-lực mét | 0.000049 kilojoule |
| 10 gram-lực mét | 0.000098 kilojoule |
| 20 gram-lực mét | 0.000196 kilojoule |
| 50 gram-lực mét | 0.000490 kilojoule |
| 100 gram-lực mét | 0.000981 kilojoule |
| 1000 gram-lực mét | 0.009807 kilojoule |
Cách chuyển đổi gram-lực mét sang kilojoule
1 gram-lực mét = 0.000010 kilojoule
1 kilojoule = 101972 gram-lực mét
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gram-lực mét sang kilojoule:
15 gram-lực mét = 15 × 0.000010 kilojoule = 0.000147 kilojoule