Chuyển đổi gram-lực mét sang watt-giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gram-lực mét [gf*m] sang đơn vị watt-giây [W*s]
gram-lực mét
Định nghĩa: gram-lực mét là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 gram-lực mét bằng 0.00980665 joule.
watt-giây
Định nghĩa: watt-giây là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 watt-giây bằng 1 joule.
Bảng chuyển đổi gram-lực mét sang watt-giây
| gram-lực mét [gf*m] | watt-giây [W*s] |
|---|---|
| 0.01 gram-lực mét | 0.000098 watt-giây |
| 0.10 gram-lực mét | 0.000981 watt-giây |
| 1 gram-lực mét | 0.009807 watt-giây |
| 2 gram-lực mét | 0.0196 watt-giây |
| 3 gram-lực mét | 0.0294 watt-giây |
| 5 gram-lực mét | 0.0490 watt-giây |
| 10 gram-lực mét | 0.0981 watt-giây |
| 20 gram-lực mét | 0.1961 watt-giây |
| 50 gram-lực mét | 0.4903 watt-giây |
| 100 gram-lực mét | 0.9807 watt-giây |
| 1000 gram-lực mét | 9.81 watt-giây |
Cách chuyển đổi gram-lực mét sang watt-giây
1 gram-lực mét = 0.009807 watt-giây
1 watt-giây = 101.97 gram-lực mét
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gram-lực mét sang watt-giây:
15 gram-lực mét = 15 × 0.009807 watt-giây = 0.147100 watt-giây