Chuyển đổi gram-lực mét sang kilowatt-giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gram-lực mét [gf*m] sang đơn vị kilowatt-giây [kW*s]
gram-lực mét
Định nghĩa: gram-lực mét là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 gram-lực mét bằng 0.00980665 joule.
kilowatt-giây
Định nghĩa: kilowatt-giây là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilowatt-giây bằng 1000 joule.
Bảng chuyển đổi gram-lực mét sang kilowatt-giây
| gram-lực mét [gf*m] | kilowatt-giây [kW*s] |
|---|---|
| 0.01 gram-lực mét | 0.000000 kilowatt-giây |
| 0.10 gram-lực mét | 0.000001 kilowatt-giây |
| 1 gram-lực mét | 0.000010 kilowatt-giây |
| 2 gram-lực mét | 0.000020 kilowatt-giây |
| 3 gram-lực mét | 0.000029 kilowatt-giây |
| 5 gram-lực mét | 0.000049 kilowatt-giây |
| 10 gram-lực mét | 0.000098 kilowatt-giây |
| 20 gram-lực mét | 0.000196 kilowatt-giây |
| 50 gram-lực mét | 0.000490 kilowatt-giây |
| 100 gram-lực mét | 0.000981 kilowatt-giây |
| 1000 gram-lực mét | 0.009807 kilowatt-giây |
Cách chuyển đổi gram-lực mét sang kilowatt-giây
1 gram-lực mét = 0.000010 kilowatt-giây
1 kilowatt-giây = 101972 gram-lực mét
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gram-lực mét sang kilowatt-giây:
15 gram-lực mét = 15 × 0.000010 kilowatt-giây = 0.000147 kilowatt-giây