Chuyển đổi gram-lực mét sang microjoule
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gram-lực mét [gf*m] sang đơn vị microjoule [µJ]
gram-lực mét
Định nghĩa: gram-lực mét là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 gram-lực mét bằng 0.00980665 joule.
microjoule
Định nghĩa: microjoule là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 microjoule bằng 1.0e-6 joule.
Bảng chuyển đổi gram-lực mét sang microjoule
| gram-lực mét [gf*m] | microjoule [µJ] |
|---|---|
| 0.01 gram-lực mét | 98.07 microjoule |
| 0.10 gram-lực mét | 980.66 microjoule |
| 1 gram-lực mét | 9807 microjoule |
| 2 gram-lực mét | 19613 microjoule |
| 3 gram-lực mét | 29420 microjoule |
| 5 gram-lực mét | 49033 microjoule |
| 10 gram-lực mét | 98066 microjoule |
| 20 gram-lực mét | 196133 microjoule |
| 50 gram-lực mét | 490332 microjoule |
| 100 gram-lực mét | 980665 microjoule |
| 1000 gram-lực mét | 9806650 microjoule |
Cách chuyển đổi gram-lực mét sang microjoule
1 gram-lực mét = 9807 microjoule
1 microjoule = 0.000102 gram-lực mét
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gram-lực mét sang microjoule:
15 gram-lực mét = 15 × 9807 microjoule = 147100 microjoule