Chuyển đổi gram-lực mét sang poundal feet
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gram-lực mét [gf*m] sang đơn vị poundal feet [pdl*ft]
gram-lực mét
Định nghĩa: gram-lực mét là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 gram-lực mét bằng 0.00980665 joule.
poundal feet
Định nghĩa: poundal feet là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 poundal feet bằng 0.04214011 joule.
Bảng chuyển đổi gram-lực mét sang poundal feet
| gram-lực mét [gf*m] | poundal feet [pdl*ft] |
|---|---|
| 0.01 gram-lực mét | 0.002327 poundal feet |
| 0.10 gram-lực mét | 0.0233 poundal feet |
| 1 gram-lực mét | 0.2327 poundal feet |
| 2 gram-lực mét | 0.4654 poundal feet |
| 3 gram-lực mét | 0.6981 poundal feet |
| 5 gram-lực mét | 1.16 poundal feet |
| 10 gram-lực mét | 2.33 poundal feet |
| 20 gram-lực mét | 4.65 poundal feet |
| 50 gram-lực mét | 11.64 poundal feet |
| 100 gram-lực mét | 23.27 poundal feet |
| 1000 gram-lực mét | 232.72 poundal feet |
Cách chuyển đổi gram-lực mét sang poundal feet
1 gram-lực mét = 0.232715 poundal feet
1 poundal feet = 4.30 gram-lực mét
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gram-lực mét sang poundal feet:
15 gram-lực mét = 15 × 0.232715 poundal feet = 3.49 poundal feet