Chuyển đổi gram-lực mét sang calo (IT)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gram-lực mét [gf*m] sang đơn vị calo (IT) [cal (IT), cal]
gram-lực mét
Định nghĩa: gram-lực mét là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 gram-lực mét bằng 0.00980665 joule.
calo (IT)
Định nghĩa: calo (IT) là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 calo (IT) bằng 4.1868 joule.
Bảng chuyển đổi gram-lực mét sang calo (IT)
| gram-lực mét [gf*m] | calo (IT) [cal (IT), cal] |
|---|---|
| 0.01 gram-lực mét | 0.000023 calo (IT) |
| 0.10 gram-lực mét | 0.000234 calo (IT) |
| 1 gram-lực mét | 0.002342 calo (IT) |
| 2 gram-lực mét | 0.004685 calo (IT) |
| 3 gram-lực mét | 0.007027 calo (IT) |
| 5 gram-lực mét | 0.0117 calo (IT) |
| 10 gram-lực mét | 0.0234 calo (IT) |
| 20 gram-lực mét | 0.0468 calo (IT) |
| 50 gram-lực mét | 0.1171 calo (IT) |
| 100 gram-lực mét | 0.2342 calo (IT) |
| 1000 gram-lực mét | 2.34 calo (IT) |
Cách chuyển đổi gram-lực mét sang calo (IT)
1 gram-lực mét = 0.002342 calo (IT)
1 calo (IT) = 426.93 gram-lực mét
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gram-lực mét sang calo (IT):
15 gram-lực mét = 15 × 0.002342 calo (IT) = 0.035134 calo (IT)