Chuyển đổi gram-lực mét sang inch-pound
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gram-lực mét [gf*m] sang đơn vị inch-pound [in*lbf]
gram-lực mét
Định nghĩa: gram-lực mét là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 gram-lực mét bằng 0.00980665 joule.
inch-pound
Định nghĩa: inch-pound là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch-pound bằng 0.112984829 joule.
Bảng chuyển đổi gram-lực mét sang inch-pound
| gram-lực mét [gf*m] | inch-pound [in*lbf] |
|---|---|
| 0.01 gram-lực mét | 0.000868 inch-pound |
| 0.10 gram-lực mét | 0.008680 inch-pound |
| 1 gram-lực mét | 0.0868 inch-pound |
| 2 gram-lực mét | 0.1736 inch-pound |
| 3 gram-lực mét | 0.2604 inch-pound |
| 5 gram-lực mét | 0.4340 inch-pound |
| 10 gram-lực mét | 0.8680 inch-pound |
| 20 gram-lực mét | 1.74 inch-pound |
| 50 gram-lực mét | 4.34 inch-pound |
| 100 gram-lực mét | 8.68 inch-pound |
| 1000 gram-lực mét | 86.80 inch-pound |
Cách chuyển đổi gram-lực mét sang inch-pound
1 gram-lực mét = 0.086796 inch-pound
1 inch-pound = 11.52 gram-lực mét
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gram-lực mét sang inch-pound:
15 gram-lực mét = 15 × 0.086796 inch-pound = 1.30 inch-pound