Chuyển đổi NAD sang TZS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NAD [Namibian Dollar] sang đơn vị TZS [Tanzanian Shilling]
NAD
Định nghĩa: NAD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Namibia.
TZS
Định nghĩa: TZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tanzania.
Bảng chuyển đổi NAD sang TZS
| NAD [Namibian Dollar] | TZS [Tanzanian Shilling] |
|---|---|
| 0.01 NAD | 1.63 TZS |
| 0.10 NAD | 16.27 TZS |
| 1 NAD | 162.69 TZS |
| 2 NAD | 325.39 TZS |
| 3 NAD | 488.08 TZS |
| 5 NAD | 813.46 TZS |
| 10 NAD | 1627 TZS |
| 20 NAD | 3254 TZS |
| 50 NAD | 8135 TZS |
| 100 NAD | 16269 TZS |
| 1000 NAD | 162693 TZS |
Cách chuyển đổi NAD sang TZS
1 NAD = 162.69 TZS
1 TZS = 0.006147 NAD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NAD sang TZS:
15 NAD = 15 × 162.69 TZS = 2440 TZS