Chuyển đổi NAD sang CVE

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NAD [Namibian Dollar] sang đơn vị CVE [Cape Verdean Escudo]
NAD [Namibian Dollar]
CVE [Cape Verdean Escudo]

NAD

Định nghĩa: NAD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Namibia.

CVE

Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.

Bảng chuyển đổi NAD sang CVE

NAD [Namibian Dollar] CVE [Cape Verdean Escudo]
0.01 NAD 0.0593 CVE
0.10 NAD 0.5927 CVE
1 NAD 5.93 CVE
2 NAD 11.85 CVE
3 NAD 17.78 CVE
5 NAD 29.64 CVE
10 NAD 59.27 CVE
20 NAD 118.54 CVE
50 NAD 296.35 CVE
100 NAD 592.70 CVE
1000 NAD 5927 CVE

Cách chuyển đổi NAD sang CVE

1 NAD = 5.93 CVE

1 CVE = 0.168719 NAD

Ví dụ

Chuyển đổi 15 NAD sang CVE:
15 NAD = 15 × 5.93 CVE = 88.91 CVE

Chuyển đổi NAD sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.