Chuyển đổi NAD sang CVE

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NAD [Namibian Dollar] sang đơn vị CVE [Cape Verdean Escudo]
NAD [Namibian Dollar]
CVE [Cape Verdean Escudo]

NAD

Định nghĩa: NAD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Namibia.

CVE

Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.

Bảng chuyển đổi NAD sang CVE

NAD [Namibian Dollar] CVE [Cape Verdean Escudo]
0.01 NAD 0.0592 CVE
0.10 NAD 0.5916 CVE
1 NAD 5.92 CVE
2 NAD 11.83 CVE
3 NAD 17.75 CVE
5 NAD 29.58 CVE
10 NAD 59.16 CVE
20 NAD 118.33 CVE
50 NAD 295.82 CVE
100 NAD 591.64 CVE
1000 NAD 5916 CVE

Cách chuyển đổi NAD sang CVE

1 NAD = 5.92 CVE

1 CVE = 0.169022 NAD

Ví dụ

Chuyển đổi 15 NAD sang CVE:
15 NAD = 15 × 5.92 CVE = 88.75 CVE

Chuyển đổi NAD sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.