Chuyển đổi NAD sang AZN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NAD [Namibian Dollar] sang đơn vị AZN [Azerbaijani Manat]
NAD
Định nghĩa: NAD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Namibia.
AZN
Định nghĩa: AZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Azerbaijan.
Bảng chuyển đổi NAD sang AZN
| NAD [Namibian Dollar] | AZN [Azerbaijani Manat] |
|---|---|
| 0.01 NAD | 0.001053 AZN |
| 0.10 NAD | 0.0105 AZN |
| 1 NAD | 0.1053 AZN |
| 2 NAD | 0.2107 AZN |
| 3 NAD | 0.3160 AZN |
| 5 NAD | 0.5266 AZN |
| 10 NAD | 1.05 AZN |
| 20 NAD | 2.11 AZN |
| 50 NAD | 5.27 AZN |
| 100 NAD | 10.53 AZN |
| 1000 NAD | 105.33 AZN |
Cách chuyển đổi NAD sang AZN
1 NAD = 0.105328 AZN
1 AZN = 9.49 NAD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NAD sang AZN:
15 NAD = 15 × 0.105328 AZN = 1.58 AZN