Chuyển đổi NAD sang MOP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NAD [Namibian Dollar] sang đơn vị MOP [Macanese Pataca]
NAD
Định nghĩa: NAD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Namibia.
MOP
Định nghĩa: MOP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Macao, Trung Quốc.
Bảng chuyển đổi NAD sang MOP
| NAD [Namibian Dollar] | MOP [Macanese Pataca] |
|---|---|
| 0.01 NAD | 0.004968 MOP |
| 0.10 NAD | 0.0497 MOP |
| 1 NAD | 0.4968 MOP |
| 2 NAD | 0.9937 MOP |
| 3 NAD | 1.49 MOP |
| 5 NAD | 2.48 MOP |
| 10 NAD | 4.97 MOP |
| 20 NAD | 9.94 MOP |
| 50 NAD | 24.84 MOP |
| 100 NAD | 49.68 MOP |
| 1000 NAD | 496.85 MOP |
Cách chuyển đổi NAD sang MOP
1 NAD = 0.496849 MOP
1 MOP = 2.01 NAD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NAD sang MOP:
15 NAD = 15 × 0.496849 MOP = 7.45 MOP